山茶紅 shān chá hóng · san trà hồng Hán Việt: san trà hồng · Pinyin: shān chá hóng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 茶 (trà) + 紅 (hồng)Pinyinshān chá hóngHán Việtsan trà hồngCấu tạo山 + 茶 + 紅 · san + trà + hồng nghĩa thành phần: san + trà + hồng