山茶花

shān chá huā san trà hoa

Hán Việt: san trà hoa · Pinyin: shān chá huā

Tổng quan

hoa trà

Cấu tạo: (san) + (trà) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa trà

Eng

  • CC-CEDICT camellia
  • Cihui camellia

ja

  • JMdict sasanqua (Camellia sasanqua)