山荷葉 san hà diệp Hán Việt: san hà diệp Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 荷 (hà) + 葉 (diệp)Hán Việtsan hà diệpCấu tạo山 + 荷 + 葉 · san + hà + diệp nghĩa thành phần: san + hà + diệp Nghĩa EngCihui 山荷葉 hānhéyè n. umbrellaleaf