山谷體

shān gǔ tǐ san cốc thể

Hán Việt: san cốc thể · Pinyin: shān gǔ tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (cốc) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗体之一。宋黄庭坚一派的诗体◇衍为江西诗派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗体之一。宋黄庭坚一派的诗体◇衍为江西诗派。