山谷應聲 san cốc ứng thanh Hán Việt: san cốc ứng thanh Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 谷 (cốc) + 應 (ứng) + 聲 (thanh)Hán Việtsan cốc ứng thanhCấu tạo山 + 谷 + 應 + 聲 · san + cốc + ứng + thanh nghĩa thành phần: san + cốc + ứng + thanh Nghĩa EngCihui 山谷應聲 hāngǔyìngshēng f.e. The sound echoed up and down the valley.