山達脂 san đạt chi Hán Việt: san đạt chi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 達 (đạt) + 脂 (chi)Hán Việtsan đạt chiCấu tạo山 + 達 + 脂 · san + đạt + chi nghĩa thành phần: san + đạt + chi Nghĩa EngCihui sandarac