山道兒 san đạo nhi Hán Việt: san đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtsan đạo nhiCấu tạo山 + 道 + 兒 · san + đạo + nhi nghĩa thành phần: san + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 山道兒 hāndàor ►See shāndào