山達基 shān dá jī · san đạt cơ Hán Việt: san đạt cơ · Pinyin: shān dá jī Tổng quan Scientology Cấu tạo: 山 (san) + 達 (đạt) + 基 (cơ)Pinyinshān dá jīHán Việtsan đạt cơCấu tạo山 + 達 + 基 · san + đạt + cơ nghĩa thành phần: san + đạt + cơ Nghĩa ViệtCihui ScientologyEngCC-CEDICT ScientologyCihui Scientology