山達基

shān dá jī san đạt cơ

Hán Việt: san đạt cơ · Pinyin: shān dá jī

Tổng quan

Scientology

Cấu tạo: (san) + (đạt) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Scientology

Eng

  • CC-CEDICT Scientology
  • Cihui Scientology