山里红
san lí hồng
Hán Việt: san lí hồng
Tổng quan
1. cây hồng núi; cây táo gai。山里紅樹,落葉喬木,葉子卵形,花白色。果實圓形,深紅色,有白色斑點,味酸,可以吃,也可以入藥。 2. quả hồng núi; quả táo gai。這種植物的果實。有的地區叫紅果兒。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cây hồng núi; cây táo gai。山里紅樹,落葉喬木,葉子卵形,花白色。果實圓形,深紅色,有白色斑點,味酸,可以吃,也可以入藥。 2. quả hồng núi; quả táo gai。這種植物的果實。有的地區叫紅果兒。