山陽淚 shān yáng lèi · san dương lệ Hán Việt: san dương lệ · Pinyin: shān yáng lèi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 陽 (dương) + 淚 (lệ)Pinyinshān yáng lèiHán Việtsan dương lệCấu tạo山 + 陽 + 淚 · san + dương + lệ nghĩa thành phần: san + dương + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指怀念故友之泪。Tân Hoa Tự Điển 1.指怀念故友之泪。