山陽笛聲 shān yáng dí shēng · san dương địch thanh Hán Việt: san dương địch thanh · Pinyin: shān yáng dí shēng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 陽 (dương) + 笛 (địch) + 聲 (thanh)Pinyinshān yáng dí shēngHán Việtsan dương địch thanhCấu tạo山 + 陽 + 笛 + 聲 · san + dương + địch + thanh nghĩa thành phần: san + dương + địch + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容怀念老朋友。