山陰興 shān yīn xīng · san âm hưng Hán Việt: san âm hưng · Pinyin: shān yīn xīng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 陰 (âm) + 興 (hưng)Pinyinshān yīn xīngHán Việtsan âm hưngCấu tạo山 + 陰 + 興 · san + âm + hưng nghĩa thành phần: san + âm + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指访友﹑会友的兴致。Tân Hoa Tự Điển 1.指访友﹑会友的兴致。