山陰客 shān yīn kè · san âm khách Hán Việt: san âm khách · Pinyin: shān yīn kè Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 陰 (âm) + 客 (khách)Pinyinshān yīn kèHán Việtsan âm kháchCấu tạo山 + 陰 + 客 · san + âm + khách nghĩa thành phần: san + âm + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋王徽之。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋王徽之。