山雞椒

shān jī jiāo san kê tiêu

Hán Việt: san kê tiêu · Pinyin: shān jī jiāo

Tổng quan

cây sơn kê tiêu

Cấu tạo: (san) + (kê) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây sơn kê tiêu (quả còn gọi là sơn thương tử, làm hương liệu)。落葉灌木,葉子披針形,春季開花,黃色。果實叫山蒼子,可制香料。
  • Cihui cây sơn kê tiêu

Eng

  • Cihui 山雞椒 hānjījiāo n. <bot.> aromatic litsea M:²kē