山驢王 shān lǘ wáng · san lư vương Hán Việt: san lư vương · Pinyin: shān lǘ wáng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 驢 (lư) + 王 (vương)Pinyinshān lǘ wángHán Việtsan lư vươngCấu tạo山 + 驢 + 王 · san + lư + vương nghĩa thành phần: san + lư + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骆驼的谑称。Tân Hoa Tự Điển 1.骆驼的谑称。