山雞舞鏡
san kê vũ kính
Hán Việt: san kê vũ kính · Pinyin: shān jī wǔ jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山鸡对镜起舞。比喻自我欣赏。
Eng
- Cihui 山雞舞鏡 hānjīwǔjìng id. self-appreciation
Hán Việt: san kê vũ kính · Pinyin: shān jī wǔ jìng