山龍子 shān lóng zi · san long tử Hán Việt: san long tử · Pinyin: shān lóng zi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 龍 (long) + 子 (tử)Pinyinshān lóng ziHán Việtsan long tửCấu tạo山 + 龍 + 子 · san + long + tử nghĩa thành phần: san + long + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜥蜴的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.蜥蜴的异名。