歲不與我 suì bù yǔ wǒ · tuế bất dữ ngã Hán Việt: tuế bất dữ ngã · Pinyin: suì bù yǔ wǒ Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 不 (bất) + 與 (dữ) + 我 (ngã)Pinyinsuì bù yǔ wǒHán Việttuế bất dữ ngãCấu tạo歲 + 不 + 與 + 我 · tuế + bất + dữ + ngã nghĩa thành phần: tuế + bất + dữ + ngã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与:给。岁月不能再给我。表示应该及时奋起,有所作为。