歲不我與

suì bù wǒ yǔ tuế bất ngã dữ

Hán Việt: tuế bất ngã dữ · Pinyin: suì bù wǒ yǔ

Tổng quan

Thời gian không đợi người (thành ngữ)

Cấu tạo: (tuế) + (bất) + (ngã) + (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thời gian không đợi người (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年岁是不等人的。表示应该及时奋起,有所作为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时光不等人。

Eng

  • CC-CEDICT Time and tide wait for no man (idiom)
  • Cihui 歲不我與 uìbùwǒyǔ f.e. 1. I can't help getting old. 2. Time and tide wait for no one.