歲出

suì chū tuế xuất

Hán Việt: tuế xuất · Pinyin: suì chū

Tổng quan

chi tiêu năm

Cấu tạo: (tuế) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi tiêu năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一年的總支出。《宋史.卷一七八.食貨志上六》:「昔日雇役,中戶歲出幾何。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓国家﹑集体或家庭等一年支出之总数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓国家﹑集体或家庭等一年支出之总数。

Eng

  • CC-CEDICT annual expenditure
  • Cihui annual expenditure

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

岁入