岁入
tuế nhập
Hán Việt: tuế nhập · Pinyin: suì rù
Tổng quan
doanh thu năm
1.谓一年内收入的总数。
一年中的總收入。《舊唐書.卷四九.食貨志下》:「洎晏掌國計,復江淮轉運之制,歲入米數十萬斛以濟關中。」
Nghĩa
Việt
- Cihui thu nhập năm
- Tần suất từ thu nhập (quốc gia), ((thường) số nhiều) lợi tức, hoa lợi (của cá nhân), ngân khố quốc gia; sở thu thuế, (định ngữ) (thuộc) hải quan
- Biên soạn 歲入 uìrù n. annual income; revenue
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一年中的總收入。《舊唐書.卷四九.食貨志下》:「洎晏掌國計,復江淮轉運之制,歲入米數十萬斛以濟關中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一年内收入的总数。
- Kaggle Zh-Vi revenue
Eng
- Cihui annual revenue; annual income
- Tần suất từ 歲入 uìrù n. annual income; revenue
Đức
- Handedict Jahreseinkommen