歲收

suì shōu tuế thu

Hán Việt: tuế thu · Pinyin: suì shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年的收入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年的收入。

Eng

  • Cihui 歲收 uìshōu n. annual income (in a state budget); revenue

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岁入