歲貢生

suì gòng shēng tuế cống sanh

Hán Việt: tuế cống sanh · Pinyin: suì gòng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (cống) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即岁贡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即岁贡。