豈弟君子 kǎi tì jūn zǐ · khởi đệ quân tử Hán Việt: khởi đệ quân tử · Pinyin: kǎi tì jūn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 弟 (đệ) + 君 (quân) + 子 (tử)Pinyinkǎi tì jūn zǐHán Việtkhởi đệ quân tửCấu tạo豈 + 弟 + 君 + 子 · khởi + đệ + quân + tử nghĩa thành phần: khởi + đệ + quân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和乐平易而厚道的人。Tân Hoa Tự Điển 1.和乐平易而厚道的人。