岌岌不保

ngập ngập bất bảo

Hán Việt: ngập ngập bất bảo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngập) + (ngập) + (bất) + (bảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 岌岌不保 íjíbùbǎo f.e. live precariously