岐出岐入 qí chū qí rù · kì xuất kì nhập Hán Việt: kì xuất kì nhập · Pinyin: qí chū qí rù Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 出 (xuất) + 岐 (kì) + 入 (nhập)Pinyinqí chū qí rùHán Việtkì xuất kì nhậpCấu tạo岐 + 出 + 岐 + 入 · kì + xuất + kì + nhập nghĩa thành phần: kì + xuất + kì + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出入无固定的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.谓出入无固定的处所。