岐路人 qí lù rén · kì lộ nhân Hán Việt: kì lộ nhân · Pinyin: qí lù rén Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 路 (lộ) + 人 (nhân)Pinyinqí lù rénHán Việtkì lộ nhânCấu tạo岐 + 路 + 人 · kì + lộ + nhân nghĩa thành phần: kì + lộ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代称民间艺人。犹言走江湖者。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代称民间艺人。犹言走江湖者。