岔口兒 xóa khẩu nhi Hán Việt: xóa khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 岔 (xóa) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtxóa khẩu nhiCấu tạo岔 + 口 + 兒 · xóa + khẩu + nhi nghĩa thành phần: xóa + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 岔口兒 hàkǒur ►See ¹chàkǒu