岔曲兒

chà qū ér xóa khúc nhi

Hán Việt: xóa khúc nhi · Pinyin: chà qū ér

Tổng quan

khúc hát dạo

Cấu tạo: (xóa) + (khúc) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khúc hát dạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在单弦儿开始前演唱的小段曲儿。内容多为抒情、写景。

Eng

  • Cihui 岔曲兒 hàqǔr n. 1. interruption; distraction 2. an aside