崗亭
cương đình
Hán Việt: cương đình · Pinyin: gǎng tíng
Tổng quan
chốt gác | bốt cảnh sát
Nghĩa
Việt
- Cihui chốt gác | bốt cảnh sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為軍警站崗而設置的亭子。如:「本地派出所所設置之崗亭,能發揮守望功能。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为军警站岗而设置的亭子。
Eng
- CC-CEDICT sentry box; police box
- Cihui 崗亭 ǎngtíng n. sentry/police box M:ge/¹jiān