崗位

gǎng wèi cương vị

Hán Việt: cương vị · Pinyin: gǎng wèi

Tổng quan

một vị trí | một công việc

Cấu tạo: (cương) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vị trí | một công việc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.軍警執勤的處所。如:「關口這個崗位,駐守著一排人馬。」 2.職位。如:「我們要堅守工作崗位,盡忠職守。」「他年初才轉到今天的崗位。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军警守卫的处所;泛指职位:坚守工作~。

Eng

  • CC-CEDICT a post; a job
  • Cihui a post; a job

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岗亭