崗口兒

cương khẩu nhi

Hán Việt: cương khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 崗口兒 àngkǒur s.v. <topo.> delicious | ∼ ³tián deliciously sweet