峴首碑

xiàn shǒu bēi hiện thủ bi

Hán Việt: hiện thủ bi · Pinyin: xiàn shǒu bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (thủ) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"岘山碑"。