島谷瞳 dǎo gǔ tóng · đảo cốc đồng Hán Việt: đảo cốc đồng · Pinyin: dǎo gǔ tóng Tổng quan Cấu tạo: 島 (đảo) + 谷 (cốc) + 瞳 (đồng)Pinyindǎo gǔ tóngHán Việtđảo cốc đồngCấu tạo島 + 谷 + 瞳 · đảo + cốc + đồng nghĩa thành phần: đảo + cốc + đồng