岡尼何梭 gāng ní hé suō · cương ni hà toa Hán Việt: cương ni hà toa · Pinyin: gāng ní hé suō Tổng quan Cấu tạo: 岡 (cương) + 尼 (ni) + 何 (hà) + 梭 (toa)Pinyingāng ní hé suōHán Việtcương ni hà toaCấu tạo岡 + 尼 + 何 + 梭 · cương + ni + hà + toa nghĩa thành phần: cương + ni + hà + toa