岡村寧次 gāng cūn nìng cì · cương thôn ninh thứ Hán Việt: cương thôn ninh thứ · Pinyin: gāng cūn nìng cì Tổng quan Cấu tạo: 岡 (cương) + 村 (thôn) + 寧 (ninh) + 次 (thứ)Pinyingāng cūn nìng cìHán Việtcương thôn ninh thứCấu tạo岡 + 村 + 寧 + 次 · cương + thôn + ninh + thứ nghĩa thành phần: cương + thôn + ninh + thứ