岡比亞的 cương bỉ á đích Hán Việt: cương bỉ á đích Tổng quan Cấu tạo: 岡 (cương) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 的 (đích)Hán Việtcương bỉ á đíchCấu tạo岡 + 比 + 亞 + 的 · cương + bỉ + á + đích nghĩa thành phần: cương + bỉ + á + đích Nghĩa EngCihui Gambian