岡田啟介 gāng tián qǐ jiè · cương điền khải giới Hán Việt: cương điền khải giới · Pinyin: gāng tián qǐ jiè Tổng quan Cấu tạo: 岡 (cương) + 田 (điền) + 啟 (khải) + 介 (giới)Pinyingāng tián qǐ jièHán Việtcương điền khải giớiCấu tạo岡 + 田 + 啟 + 介 · cương + điền + khải + giới nghĩa thành phần: cương + điền + khải + giới