岢岚

kě lánkhả lam

Hán Việt: khả lam · Pinyin: kě lán

Tổng quan

huyện Kelan ở Tân Châu 忻州[xīn zhōu], Sơn Tây

Cấu tạo: 岢 (khả) + 嵐 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tên núi, thuộc tỉnh Sơn.; huyện Kelan ở Tân Châu 忻州[xīn zhōu], Sơn Tây; Lên núi, thuộc tỉnh Sơn.; núi Khả Lam

Eng

  • Cihui Kelan county in Xinzhou 忻州, Shanxi
  • Tần suất từ Kelan county in Xinzhou 忻州[Xin1 zhou1], Shanxi

Đức

  • Handedict Kelan (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

other

  • Nguồn khác Tên núi, thuộc tỉnh Sơn

Từ liên quan

Gần nghĩa

岢岚县 · 岚县 · 岚山 · 岚皋 · 岢嵐 · 嵐毘 · 嵐氣 · 嵐瘴