岣嵝碑 cẩu lũ bi Hán Việt: cẩu lũ bi Tổng quan Cấu tạo: 岣 (cẩu) + 嵝 (lũ) + 碑 (bi)Hán Việtcẩu lũ biCấu tạo岣 + 嵝 + 碑 · cẩu + lũ + bi nghĩa thành phần: cẩu + lũ + bi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最古的石碑。位於湖南省衡山縣雲密峰,相傳為夏禹治水時所書。也稱為「禹碑」。