巖下電 yán xià diàn · nham hạ điện Hán Việt: nham hạ điện · Pinyin: yán xià diàn Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 下 (hạ) + 電 (điện)Pinyinyán xià diànHán Việtnham hạ điệnCấu tạo巖 + 下 + 電 · nham + hạ + điện nghĩa thành phần: nham + hạ + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人目光炯炯有神。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人目光炯炯有神。