岩倉具視 yán cāng jù shì · nham thương cụ thị Hán Việt: nham thương cụ thị · Pinyin: yán cāng jù shì Tổng quan Cấu tạo: 岩 (nham) + 倉 (thương) + 具 (cụ) + 視 (thị)Pinyinyán cāng jù shìHán Việtnham thương cụ thịCấu tạo岩 + 倉 + 具 + 視 · nham + thương + cụ + thị nghĩa thành phần: nham + thương + cụ + thị