巖居川觀

yán jū chuān guān nham cư xuyên quan

Hán Việt: nham cư xuyên quan · Pinyin: yán jū chuān guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (cư) + (xuyên) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居于岩穴而观赏川流。形容隐居生活悠闲自适,超然世外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居于岩穴而观赏川流。形容隐居生活悠闲自适,超然世外。