巖漏斗 nham lậu đẩu Hán Việt: nham lậu đẩu Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 漏 (lậu) + 斗 (đẩu)Hán Việtnham lậu đẩuCấu tạo巖 + 漏 + 斗 · nham + lậu + đẩu nghĩa thành phần: nham + lậu + đẩu Nghĩa EngCihui ethmolith