岩田聰 yán tián cōng · nham điền thông Hán Việt: nham điền thông · Pinyin: yán tián cōng Tổng quan Cấu tạo: 岩 (nham) + 田 (điền) + 聰 (thông)Pinyinyán tián cōngHán Việtnham điền thôngCấu tạo岩 + 田 + 聰 · nham + điền + thông nghĩa thành phần: nham + điền + thông