岩石化學 nham thạch hóa học Hán Việt: nham thạch hóa học Tổng quan hoá học dầu mỏ Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtnham thạch hóa họcCấu tạo岩 + 石 + 化 + 學 · nham + thạch + hóa + học nghĩa thành phần: nham + thạch + hóa + học Nghĩa ViệtCihui hoá học dầu mỏ