岩石化学

nham thạch hóa học

Hán Việt: nham thạch hóa học

Tổng quan

hoá học dầu mỏ

Cấu tạo: 岩 (nham) + 石 (thạch) + 化 (hóa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa học đá
  • Tần suất từ hoá học dầu mỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi petrochemistry

Eng

  • Tần suất từ petrochemistry

Từ liên quan

Gần nghĩa

化学作用 · 化学元素 · 化学分析 · 化学制品 · 化学反应 · 化学变化 · 化学合成 · 化学工业