岩石层
nham thạch tằng
Hán Việt: nham thạch tằng · Pinyin: yán shí céng
Tổng quan
tầng đá
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tầng đá
- Tần suất từ tầng đá
Eng
- JMdict lithological layer
- JMdict rock strata
- JMdict rock formation
- Cihui rock stratum
- Tần suất từ rock stratum
ja
- JMdict 岩石層(がんせきそう)