岩石層

yán shí céng nham thạch tằng

Hán Việt: nham thạch tằng · Pinyin: yán shí céng

Tổng quan

tầng đá

Cấu tạo: (nham) + (thạch) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng đá

Eng

  • CC-CEDICT rock stratum
  • Cihui rock stratum

ja

  • JMdict lithological layer|rock strata|rock formation