巖高蘭 nham cao lan Hán Việt: nham cao lan Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 高 (cao) + 蘭 (lan)Hán Việtnham cao lanCấu tạo巖 + 高 + 蘭 · nham + cao + lan nghĩa thành phần: nham + cao + lan Nghĩa EngCihui 岩高蘭 ángāolán n. red crowberry