岫岩石

tụ nham thạch

Hán Việt: tụ nham thạch

Tổng quan

Cấu tạo: 岫 (tụ) + 岩 (nham) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 岫岩石 iùyánshí n. <wr.> jade-like serpentine; Manchurian jade/jasper M:²kuài

Eng

  • Cihui 岫岩石 iùyánshí n. <wr.> jade-like serpentine; Manchurian jade/jasper M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩石圈 · 岩石学 · 岩石层 · 岩石的 · 岫岩县 · 岩石 · 岩石化学 · 岩石台地