嶽峙淵渟

yuè zhì yuān tíng nhạc trĩ uyên đình

Hán Việt: nhạc trĩ uyên đình · Pinyin: yuè zhì yuān tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (trĩ) + (uyên) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如山岳屹立,如渊水停滞。本用以形容军队稳定,不可动摇。后多用以形容人坚定沉着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"岳镇渊渟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 如山岳屹立,如渊水停滞。本用以形容军队稳定,不可动摇◇多用以形容人坚定沉着。